神疲 shén pí · thần bì Hán Việt: thần bì · Pinyin: shén pí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 疲 (bì)Pinyinshén píHán Việtthần bìCấu tạo神 + 疲 · thần + bì nghĩa thành phần: thần + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神疲乏。Tân Hoa Tự Điển 1.精神疲乏。EngCihui 神疲 hénpí n. <Ch. med.> mental weakness