神皋

shén gāo thần cao

Hán Việt: thần cao · Pinyin: shén gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神皋"; 神明所聚之地; 引申为神圣的土地; 指京畿; 肥沃的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神皋"。 2.神明所聚之地。 3.引申为神圣的土地。 4.指京畿。 5.肥沃的土地。