神監 shén jiān · thần giam Hán Việt: thần giam · Pinyin: shén jiān Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 監 (giam)Pinyinshén jiānHán Việtthần giamCấu tạo神 + 監 · thần + giam nghĩa thành phần: thần + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹明察; 神明鉴察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹明察。 2.神明鉴察。