神蓋 shén gài · thần cái Hán Việt: thần cái · Pinyin: shén gài Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 蓋 (cái)Pinyinshén gàiHán Việtthần cáiCấu tạo神 + 蓋 · thần + cái nghĩa thành phần: thần + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神舆上的覆盖; 眉毛的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.神舆上的覆盖。 2.眉毛的别称。