神盟

shén méng thần minh

Hán Việt: thần minh · Pinyin: shén méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不拘形式,在精神上结盟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不拘形式,在精神上结盟。