神瞽

shén gǔ thần cổ

Hán Việt: thần cổ · Pinyin: shén gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上古乐官。旧谓能知天道的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上古乐官。旧谓能知天道的人。