神知 shén zhī · thần tri Hán Việt: thần tri · Pinyin: shén zhī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 知 (tri)Pinyinshén zhīHán Việtthần triCấu tạo神 + 知 · thần + tri nghĩa thành phần: thần + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹神交。Tân Hoa Tự Điển 1.犹神交。