神碑 shén bēi · thần bi Hán Việt: thần bi · Pinyin: shén bēi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 碑 (bi)Pinyinshén bēiHán Việtthần biCấu tạo神 + 碑 · thần + bi nghĩa thành phần: thần + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指湖南衡山云密峰上的禹碑。Tân Hoa Tự Điển 1.指湖南衡山云密峰上的禹碑。