神示 thần kì Hán Việt: thần kì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 示 (kì)Hán Việtthần kìCấu tạo神 + 示 · thần + kì nghĩa thành phần: thần + kì Nghĩa EngCihui 神示 hénshì n. prophecy