神祀 shén sì · thần tự Hán Việt: thần tự · Pinyin: shén sì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祀 (tự)Pinyinshén sìHán Việtthần tựCấu tạo神 + 祀 · thần + tự nghĩa thành phần: thần + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀天神。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀天神。