神祕劇 thần bí kịch Hán Việt: thần bí kịch Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祕 (bí) + 劇 (kịch)Hán Việtthần bí kịchCấu tạo神 + 祕 + 劇 · thần + bí + kịch nghĩa thành phần: thần + bí + kịch Nghĩa EngCihui 神秘劇 hénmìjù n. mystery play