神神氣氣

shén shén qì qì thần thần khí khí

Hán Việt: thần thần khí khí · Pinyin: shén shén qì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thần) + (khí) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神不正常; 形容十分神气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神不正常。 2.形容十分神气。

Eng

  • Cihui 神神氣氣 hénshénqìqì r.f. 1. proud; triumphant 2. cocky; overweening