神神氣氣
thần thần khí khí
Hán Việt: thần thần khí khí · Pinyin: shén shén qì qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 神神氣氣 hénshénqìqì r.f. 1. proud; triumphant 2. cocky; overweening
Hán Việt: thần thần khí khí · Pinyin: shén shén qì qì