神神道道
thần thần đạo đạo
Hán Việt: thần thần đạo đạo · Pinyin: shén shen dào dào
Tổng quan
kỳ lạ | bí ẩn | bất thường
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ lạ | bí ẩn | bất thường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 状态词。形容言谈举止失常的样子:他成天~的,好像走火入魔了似的。也作神神叨叨。
Eng
- CC-CEDICT odd|weird|abnormal
- Cihui 神神道道 shénshendāodāo r.f. <topo.> odd; fantastic; bizarre