神禹 shén yǔ · thần vũ Hán Việt: thần vũ · Pinyin: shén yǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 禹 (vũ)Pinyinshén yǔHán Việtthần vũCấu tạo神 + 禹 · thần + vũ nghĩa thành phần: thần + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏禹的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.夏禹的尊称。