神祕學 shén mì xué · thần bí học Hán Việt: thần bí học · Pinyin: shén mì xué Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祕 (bí) + 學 (học)Pinyinshén mì xuéHán Việtthần bí họcCấu tạo神 + 祕 + 學 · thần + bí + học nghĩa thành phần: thần + bí + học Nghĩa EngCihui occultjaJMdict occultism (Western)