神䇲 shén cè · thần sách Hán Việt: thần sách · Pinyin: shén cè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 䇲 (sách)Pinyinshén cèHán Việtthần sáchCấu tạo神 + 䇲 · thần + sách nghĩa thành phần: thần + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神策"。