神籟 shén lài · thần lại Hán Việt: thần lại · Pinyin: shén lài Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 籟 (lại)Pinyinshén làiHán Việtthần lạiCấu tạo神 + 籟 · thần + lại nghĩa thành phần: thần + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神音。谓绝妙的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.神音。谓绝妙的音乐。