神紙 thần chỉ Hán Việt: thần chỉ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 紙 (chỉ)Hán Việtthần chỉCấu tạo神 + 紙 · thần + chỉ nghĩa thành phần: thần + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 民間祭祀神佛時所用的燒紙等物。EngCihui 神紙 hénzhǐ n. paper burned in worship M:¹zhāng