神素 shén sù · thần tố Hán Việt: thần tố · Pinyin: shén sù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 素 (tố)Pinyinshén sùHán Việtthần tốCấu tạo神 + 素 · thần + tố nghĩa thành phần: thần + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代质朴无华的精神。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代质朴无华的精神。