神經痣 thần kinh chí Hán Việt: thần kinh chí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 痣 (chí)Hán Việtthần kinh chíCấu tạo神 + 經 + 痣 · thần + kinh + chí nghĩa thành phần: thần + kinh + chí