神考 shén kǎo · thần khảo Hán Việt: thần khảo · Pinyin: shén kǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 考 (khảo)Pinyinshén kǎoHán Việtthần khảoCấu tạo神 + 考 · thần + khảo nghĩa thành phần: thần + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋神宗赵顼; 指明神宗朱翊钧。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋神宗赵顼。 2.指明神宗朱翊钧。