神肖 shén xiào · thần tiếu Hán Việt: thần tiếu · Pinyin: shén xiào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 肖 (tiếu)Pinyinshén xiàoHán Việtthần tiếuCấu tạo神 + 肖 · thần + tiếu nghĩa thành phần: thần + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极为相像。Tân Hoa Tự Điển 1.极为相像。