神胎 shén tāi · thần thai Hán Việt: thần thai · Pinyin: shén tāi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 胎 (thai)Pinyinshén tāiHán Việtthần thaiCấu tạo神 + 胎 · thần + thai nghĩa thành phần: thần + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指珍珠。Tân Hoa Tự Điển 1.指珍珠。