神腦

shén nǎo thần não

Hán Việt: thần não · Pinyin: shén nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精神或思想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精神或思想。