神腳 shén jiǎo · thần cước Hán Việt: thần cước · Pinyin: shén jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 腳 (cước)Pinyinshén jiǎoHán Việtthần cướcCấu tạo神 + 腳 · thần + cước nghĩa thành phần: thần + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言傻角; 巫师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言傻角。 2.巫师。