神腳 shén jiǎo · thần cước Hán Việt: thần cước · Pinyin: shén jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 腳 (cước)Pinyinshén jiǎoHán Việtthần cướcCấu tạo神 + 腳 · thần + cước nghĩa thành phần: thần + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古怪或傻里傻氣的腳色。指傻瓜。《董西廂》卷五:「紅娘聞語把牙兒咬,怎得條白練,我敢絞殺這神腳!」