神舟

shén zhōu thần chu

Hán Việt: thần chu · Pinyin: shén zhōu

Tổng quan

Thần Châu (tàu vũ trụ) | Hasee (hãng máy tính)

Cấu tạo: (thần) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thần Châu (tàu vũ trụ) | Hasee (hãng máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT Shenzhou (spacecraft)|Hasee (computer manufacturer)
  • Cihui Shenzhou (spacecraft); Hasee (computer manufacturer)