神芝 shén zhī · thần chi Hán Việt: thần chi · Pinyin: shén zhī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 芝 (chi)Pinyinshén zhīHán Việtthần chiCấu tạo神 + 芝 · thần + chi nghĩa thành phần: thần + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即灵芝。Tân Hoa Tự Điển 1.即灵芝。