神草 shén cǎo · thần thảo Hán Việt: thần thảo · Pinyin: shén cǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 草 (thảo)Pinyinshén cǎoHán Việtthần thảoCấu tạo神 + 草 · thần + thảo nghĩa thành phần: thần + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵草,仙草; 人参的别名; 天麻的别名。又名鬼督邮。Tân Hoa Tự Điển 1.灵草,仙草。 2.人参的别名。 3.天麻的别名。又名鬼督邮。