神荼 shén tú · thần đồ Hán Việt: thần đồ · Pinyin: shén tú Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 荼 (đồ)Pinyinshén túHán Việtthần đồCấu tạo神 + 荼 · thần + đồ nghĩa thành phần: thần + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中能制伏恶鬼的神人。常与另一神人郁垒并称。 2.神荼又名荼或荼与。参见"神荼郁垒"。