神蓍

shén shī thần thi

Hán Việt: thần thi · Pinyin: shén shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古人占卜用的蓍草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古人占卜用的蓍草。