神藏 shén cáng · thần tàng Hán Việt: thần tàng · Pinyin: shén cáng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 藏 (tàng)Pinyinshén cángHán Việtthần tàngCấu tạo神 + 藏 · thần + tàng nghĩa thành phần: thần + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医学谓神气蕴藏于内腑; 针灸穴位名。Tân Hoa Tự Điển 1.中医学谓神气蕴藏于内腑。 2.针灸穴位名。