神藻 shén zǎo · thần tảo Hán Việt: thần tảo · Pinyin: shén zǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 藻 (tảo)Pinyinshén zǎoHán Việtthần tảoCấu tạo神 + 藻 · thần + tảo nghĩa thành phần: thần + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美非凡的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.华美非凡的文章。