神虎

shén hǔ thần hổ

Hán Việt: thần hổ · Pinyin: shén hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即神虎门。南朝建康皇宫西首宫门名。相传南朝梁陶弘景曾在此门挂衣冠而上书辞禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即神虎门。南朝建康皇宫西首宫门名。相传南朝梁陶弘景曾在此门挂衣冠而上书辞禄。