神慮 shén lǜ · thần lự Hán Việt: thần lự · Pinyin: shén lǜ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 慮 (lự)Pinyinshén lǜHán Việtthần lựCấu tạo神 + 慮 · thần + lự nghĩa thành phần: thần + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天子的心意,意图; 精神;心神。Tân Hoa Tự Điển 1.指天子的心意,意图。 2.精神;心神。