神虛

shén xū thần hư

Hán Việt: thần hư · Pinyin: shén xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心神清虚; 精神虚弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神清虚。 2.精神虚弱。