神螭 shén chī · thần li Hán Việt: thần li · Pinyin: shén chī Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 螭 (li)Pinyinshén chīHán Việtthần liCấu tạo神 + 螭 · thần + li nghĩa thành phần: thần + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓山林中之神怪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓山林中之神怪。