神蟲 shén chóng · thần trùng Hán Việt: thần trùng · Pinyin: shén chóng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 蟲 (trùng)Pinyinshén chóngHán Việtthần trùngCấu tạo神 + 蟲 · thần + trùng nghĩa thành phần: thần + trùng