神行

shén xíng thần hành

Hán Việt: thần hành · Pinyin: shén xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹神游。精神超脱形体而自由游动; 形容奔驰神速,行走如飞; 神人游动。常以形容楼观高峻,人急至。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹神游。精神超脱形体而自由游动。 2.形容奔驰神速,行走如飞。 3.神人游动。常以形容楼观高峻,人急至。