神衣

shén yī thần y

Hán Việt: thần y · Pinyin: shén yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神像穿的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神像穿的衣服。