神襟

shén jīn thần khâm

Hán Việt: thần khâm · Pinyin: shén jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神衿"; 胸怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神衿"。 2.胸怀。