神視 shén shì · thần thị Hán Việt: thần thị · Pinyin: shén shì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 視 (thị)Pinyinshén shìHán Việtthần thịCấu tạo神 + 視 · thần + thị nghĩa thành phần: thần + thị