神解 shén jiě · thần giải Hán Việt: thần giải · Pinyin: shén jiě Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 解 (giải)Pinyinshén jiěHán Việtthần giảiCấu tạo神 + 解 · thần + giải nghĩa thành phần: thần + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悟性过人; 谓不赖言传而能意会。Tân Hoa Tự Điển 1.悟性过人。 2.谓不赖言传而能意会。