神識

shén shí thần thức

Hán Việt: thần thức · Pinyin: shén shí

Tổng quan

thần thức

Cấu tạo: (thần) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần thức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器局识见;精神智慧; 神志;精神意识; 神魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器局识见;精神智慧。 2.神志;精神意识。 3.神魂。

Eng

  • Cihui 神識 shénzhì n. <Ch. med.> mental faculties; consciousness