神話學 shén huà xué · thần thoại học Hán Việt: thần thoại học · Pinyin: shén huà xué Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 話 (thoại) + 學 (học)Pinyinshén huà xuéHán Việtthần thoại họcCấu tạo神 + 話 + 學 · thần + thoại + học nghĩa thành phần: thần + thoại + học Nghĩa EngCihui 神話學 hénhuàxué n. mythology