神话诗人 thần thoại thi nhân Hán Việt: thần thoại thi nhân Tổng quan nhà thơ viết chuyện thần thoại Cấu tạo: 神 (thần) + 話 (thoại) + 詩 (thi) + 人 (nhân)Hán Việtthần thoại thi nhânTừ loạidanhCấu tạo神 + 話 + 詩 + 人 · thần + thoại + thi + nhân nghĩa thành phần: thần + thoại + thi + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà thơ thần thoại Từ liên quan Gần nghĩa神话人物 · 神话作者 · 神话女神 · 神话学的 · 神话学者 · 神话故事 · 神话收集者 · 神话时代的