神话故事

shén huà gù shithần thoại cố sự

Hán Việt: thần thoại cố sự · Pinyin: shén huà gù shi

Tổng quan

câu chuyện thần thoại; thần thoại

Cấu tạo: 神 (thần) + 話 (thoại) + 故 (cố) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần thoại
  • Google Alex v6 truyện thần thoại
  • Tần suất từ câu chuyện thần thoại; thần thoại
  • Biên soạn 神話故事 hénhuà gùshì n. mythology; myth; fairy tale

Eng

  • Cihui mythical story; myth
  • Tần suất từ 神話故事 hénhuà gùshì n. mythology; myth; fairy tale

Đức

  • Handedict Märchen, Mythos (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

故事体的 · 故事片儿 · 故事片兒 · 神话人物 · 神话作者 · 神话女神 · 神话学的 · 神话学者