神語

shén yǔ thần ngữ

Hán Việt: thần ngữ · Pinyin: shén yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神敕;神的言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神敕;神的言语。