神說 thần thuyết Hán Việt: thần thuyết Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 說 (thuyết)Hán Việtthần thuyếtCấu tạo神 + 說 · thần + thuyết nghĩa thành phần: thần + thuyết Nghĩa EngCihui 神說 hénshuō v. <topo.> exaggerate; brag